㗿
Tổng quan
Tiếng cười khà khà. Cũng nói là Hà hà
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haa1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 하 |
| Hán ngữ Trung cổ | hax |
| Phản thiết | 虛訝切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 哿 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤許下切,音閜。【玉篇】笑也。【集韻】或作𠽫。 又【集韻】許我切,音𩑸。與㰤同。大笑。 又【廣韻】呼訝切【集韻】虛訝切,𠀤音罅。【廣韻】詬㗿,責怒。 又【集韻】虛加切,音煆。與谺同。谽谺,谷中大空貌。或作蚜𧯓𧯋𠽫。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠽫 · 𪡛