㘀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zok3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cak |
| Phản thiết | 則落切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤祖郭切。【玉篇】㘀㘀,聲也。【廣韻】鳴㘀㘀。亦作嗽。 又【廣韻】則落切【集韻】卽各切,𠀤音作。【廣韻】强㘀。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠹠 · 𠻳