㘌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | giek |
|---|---|
| Phản thiết | 奇逆切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】奇逆切【集韻】竭戟切,𠀤音劇。【廣韻】戲㘌。 又【集韻】嗢㘌,笑不止。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | giek |
|---|---|
| Phản thiết | 奇逆切 |
| Thanh mẫu | 群 |
left-right
【廣韻】奇逆切【集韻】竭戟切,𠀤音劇。【廣韻】戲㘌。 又【集韻】嗢㘌,笑不止。