㘍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cit |
|---|---|
| Phản thiết | 子悉切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】資悉切【集韻】子悉切,𠀤音堲。【玉篇】蟲鳴也。 又【廣韻】鼠聲。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | cit |
|---|---|
| Phản thiết | 子悉切 |
| Thanh mẫu | 精 |
left-right
【廣韻】資悉切【集韻】子悉切,𠀤音堲。【玉篇】蟲鳴也。 又【廣韻】鼠聲。