㘔
Pinyin: sāi
Tổng quan
[動] 吃、飽嘗。如:「好酒好肉㘔一頓。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sāi |
|---|---|
| Quảng Đông | coi3 |
| Hàn Quốc | 새 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 吃、飽嘗。如:「好酒好肉㘔一頓。」
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫬐
Pinyin: sāi
[動] 吃、飽嘗。如:「好酒好肉㘔一頓。」
| Pinyin | sāi |
|---|---|
| Quảng Đông | coi3 |
| Hàn Quốc | 새 |
left-right
Dị thể: 𫬐