Tổng quan

nhằn cằn nhằn [Eng: to grumble

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết牛姦切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nhăng lăng nhăng [Eng: to womanize]
  • Bảng Tra Chữ Nôm nhằn cằn nhằn [Eng: to grumble; to grunt]
  • Bảng Tra Chữ Nôm nhan nhan nhản [Eng: numerous]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】牛姦切,音顏。㘖㘖,爭貌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰉁