㘚
Tổng quan
(văn học) (về hổ) gầm rống
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haam2 |
|---|---|
| Chú âm | ㄏㄢˇ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (literary) (of a tiger) to growl; to roar
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 㘎 · 㘎 · 㘎