Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnrep
Phản thiết昵立切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-full

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤昵立切,音淰。【說文】私取物縮藏之。从囗从又。 又【唐韻】女洽切【集韻】昵洽切,𠀤音𦣀。義同。或作囡𡆴。

Thuyết Văn

下取物縮臧之。 从又。 从囗。 讀若聶。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

謂攝取也。今農人罱泥。罱卽㘝之俗字。 下取故從又。 縮藏之故從囗。 女洽切。七部。聶、小徐作籋。

【㘝】 (nợp) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 又 (hựu (Lại.)) + 囗 (vi (Cổ văn là chữ {vi} [)) Phiên thiết: Nữ hiệp thiết Thượng tự: 女 (nữ) | Hạ tự: 洽 (hiệp) Trung cổ thanh mẫu: 泥母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'n' + vận mẫu 'iêp' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: niệp (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hạ (Dưới) thủ (Chịu lấy. Như {nhất ) vật (Các loài sinh ở tron) súc (Thẳng. N…

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𡆣 · 𡆴 · 𡇄 · 𢬻 · 囡