㘦 Tổng quan UnicodeU+3626Bộ thủ32.2Số nét5Cấu trúcleft-rightThương HiệtGKSThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngkan4Phản thiết渠巾切Thanh mẫu群 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】渠巾切,音堇。土壁也。Tự hìnhKhải thư