㘲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | guk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kiuk |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤居六切。同𨸰。曲岸水外。 又與鞫通。詳鞫字註。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | guk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kiuk |
left-right
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤居六切。同𨸰。曲岸水外。 又與鞫通。詳鞫字註。