Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngnip3
Phản thiết乃結切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】奴結切【集韻】乃結切,𠀤音涅。塞也,下也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡍤 · 圼