Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglau6
Hán ngữ Trung cổliuh
Phản thiết力救切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 〔古文〕:畂【廣韻】【集韻】𠀤力救切,音溜。耕地起土。一曰聯也。 又【集韻】居又切,音究。耕隴中。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 畂