Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết徒外切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徒外切,音兌。牆墮也。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư