㙇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cuk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thryuk |
| Phản thiết | 丑玉切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 燭 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】丑玉切,音𨁿。牛馬所蹈處。 又儒欲切,音辱。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | cuk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thryuk |
| Phản thiết | 丑玉切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 燭 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【集韻】丑玉切,音𨁿。牛馬所蹈處。 又儒欲切,音辱。義同。