Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết虛訝切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】虛訝切,音㙤。地名,在晉。

Tự hình

  • Khải thư