Tổng quan

開㙊

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcoeng4
Hán ngữ Trung cổdriang
Phản thiết知亮切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同場。祭神道也。一曰田不耕。一曰治穀田也。 又【集韻】【韻會】𠀤知亮切,音帳。沙墳起也。

Tự hình

  • Khải thư