㙏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fuk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | phiuk |
| Phản thiết | 芳福切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】芳福切【集韻】方六切,𠀤音覆。同𥨍。穴地以居。 又【集韻】芳六切,音蝮。引《詩》:陶復陶穴。或从土。 又房六切,音伏。【博雅】窟也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡐣 · 𡑉