㙐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | do2 |
|---|---|
| Phản thiết | 丁果切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】丁果切【集韻】都果切,𠀤音朵。動也。一曰垂貌。易觀我㙐頤。京房讀。○按《易·頤卦》今作朶。《字彙補》作朶字古文。【正字通】㙐無垂義。【爾雅·釋宮】垝謂之坫。【郭璞註】在堂隅。坫,㙐也。○按坫㙐,亦垂而下。
Tự hình
- Khải thư