㙔
Tổng quan
vỉa vỉa hè [Eng: street side]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 于鬼切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 云 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】俗韓字。 又【字彙補】人名。朱謀㙔,著《易象通》《邃古記》《水經注箋》諸書。 又【篇海類編】于鬼切,韋上聲。㙔,墷也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰉘
vỉa vỉa hè [Eng: street side]
| Phản thiết | 于鬼切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 云 |
left-right
【五音集韻】俗韓字。 又【字彙補】人名。朱謀㙔,著《易象通》《邃古記》《水經注箋》諸書。 又【篇海類編】于鬼切,韋上聲。㙔,墷也。
Dị thể: 𰉘