Tổng quan

vỉa vỉa hè [Eng: street side]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết于鬼切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【五音集韻】俗韓字。 又【字彙補】人名。朱謀㙔,著《易象通》《邃古記》《水經注箋》諸書。 又【篇海類編】于鬼切,韋上聲。㙔,墷也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰉘