Tổng quan

vại vại nước [Eng: an earthenware vessel for water]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfaai3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海類編】同塊。

Tự hình

  • Khải thư