Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqe
Phản thiết煙奚切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】烏兮切【集韻】【韻會】煙奚切,𠀤音繄。塵埃也。 又【廣韻】【正韻】於計切【集韻】【韻會】硏計切,𠀤音翳。義同。

Thuyết Văn

𪋻埃也。 从土。殹聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

埃當从玉篇作㙠。㙠之言翳也。 烏雞切。十五部。

【㙠】(yên) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 土 (thổ) | Thanh phù (聲符): 殹 (ý) Phiên thiết: 烏雞切 → ô + kê Nghĩa: 𪋻埃 vậy。 từ thổ (đất)。殹 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư