㙡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zung1 |
|---|---|
| Phản thiết | 咨容切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】咨容切,音蹤。土菌也。高腳繖頭。俗謂之雞㙡。出滇南。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𭎂
| Quảng Đông | zung1 |
|---|---|
| Phản thiết | 咨容切 |
| Thanh mẫu | 精 |
left-right
【字彙】咨容切,音蹤。土菌也。高腳繖頭。俗謂之雞㙡。出滇南。
Dị thể: 𭎂