Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết母官切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】母官切【集韻】謨官切,𠀤音瞞。土覆也。一曰鐵朽。亦作墁。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰊟