㚂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nangh |
|---|---|
| Phản thiết | 奴浪切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 宕 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】奴浪切【集韻】乃浪切,𠀤音瀼。坱㚂,塵也。一曰土窟。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nangh |
|---|---|
| Phản thiết | 奴浪切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 宕 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】奴浪切【集韻】乃浪切,𠀤音瀼。坱㚂,塵也。一曰土窟。