㚊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hoi1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khai |
| Phản thiết | 柯開切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】柯開切,音該。多也。 又丘哀切,音開。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hoi1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khai |
| Phản thiết | 柯開切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】柯開切,音該。多也。 又丘哀切,音開。義同。