㚗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ce4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zia |
| Phản thiết | 徐嗟切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤才邪切,藉平聲。大口貌。 又徐嗟切,音邪。㚗㚗,大貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡘍
| Quảng Đông | ce4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zia |
| Phản thiết | 徐嗟切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤才邪切,藉平聲。大口貌。 又徐嗟切,音邪。㚗㚗,大貌。
Dị thể: 𡘍