㚜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wik6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | yk |
| Phản thiết | 越逼切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】越逼切,音域。大力貌。 又忽域切,音洫。【博雅】方也。一曰大也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | wik6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | yk |
| Phản thiết | 越逼切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
top-bottom
【集韻】越逼切,音域。大力貌。 又忽域切,音洫。【博雅】方也。一曰大也。