㚝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 苦圭切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】苦圭切,音窺。【佩觿集】星名。今通作奎。與奞字不同,此从佳人之佳,宜辨。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 奎 · 奞 · 奎 · 奞
| Phản thiết | 苦圭切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
top-bottom
【字彙補】苦圭切,音窺。【佩觿集】星名。今通作奎。與奞字不同,此从佳人之佳,宜辨。
Dị thể: 奎 · 奞 · 奎 · 奞