㚠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hiu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | heu |
| Phản thiết | 丘祅切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】馨幺切,音嘵。【博雅】大也。一曰香也,肥也,豕肉羹,音義同膮。 又牽幺切,音蹺。又丘祅切,音趫。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hiu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | heu |
| Phản thiết | 丘祅切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【集韻】馨幺切,音嘵。【博雅】大也。一曰香也,肥也,豕肉羹,音義同膮。 又牽幺切,音蹺。又丘祅切,音趫。義𠀤同。