㚩
Tổng quan
Vẻ thướt tha mềm mại của phụ nữ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jim5 |
|---|---|
| Phản thiết | 而琰切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「姌」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】而琰切,音冉。長好貌。本作姌。
Thuyết Văn
弱長皃。 从女。冄聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
上林賦。嫵媚㚩嫋。郭樸曰。㚩嫋、細弱也。小顏云。謂骨體。按毛詩曰。荏染、柔意也。荏染卽㚩也。 而剡切。七部。
【㚩】(ẻ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 冄 (nhiễm) Phiên thiết: 而剡切 → nhi + diệm Nghĩa: 弱trường (dài)皃。 từ nữ (nữ)。冄 thanh。
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư