㚰 Tổng quan Như chữ 胚 UnicodeU+36B0Bộ thủ38.5Số nét8Cấu trúcleft-rightThương HiệtVMFMThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngpui1 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【篇海】同胚。Tự hìnhKhải thư