㚸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | si1 |
|---|---|
| Phản thiết | 新慈切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】新慈切,音思。女字。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Khải thư
Dị thể: 媤
| Quảng Đông | si1 |
|---|---|
| Phản thiết | 新慈切 |
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【集韻】新慈切,音思。女字。
Dị thể: 媤