㚹 Tổng quan UnicodeU+36B9Bộ thủ38.5Số nét8Cấu trúcleft-rightThương HiệtVHHLThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết莫飽切Thanh mẫu明 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】莫飽切,音卯。【博雅】好也。或作媌。Tự hìnhKhải thư