㚻
Tổng quan
㚻奸[ji1 jian1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gai1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄐㄧˉ |
| Phản thiết | 居希切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT used in 㚻姦|㚻奸[ji1 jian1]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】居希切,音飢。【楊氏·正韻箋】律有㚻姦罪條,將男作女。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn