㛁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | phreng |
|---|---|
| Phản thiết | 匹耕切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 耕 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】匹耕切,音烹。急也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | phreng |
|---|---|
| Phản thiết | 匹耕切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 耕 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【篇海類編】匹耕切,音烹。急也。