Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổqioi
Phản thiết於希切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤於希切,音衣。【說文】女字。

Thuyết Văn

女字也。 从女。衣聲。讀若依。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

十四等中充依。依葢可用此字。 於稀切。十五部。

【㛄】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 衣 (y) Phiên thiết: 於稀切 → ư + hi | Đọc như: 依 (y) Nghĩa: nữ (nữ)字 vậy。 từ nữ (nữ)。衣 thanh。 đọc như 依。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Tiểu triện
  • Khải thư