㛅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | nei6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 이 |
| Hán ngữ Trung cổ | njih |
| Phản thiết | 仍吏切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 志 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤仍吏切,音餌。【說文】女號。一曰女子也。
Thuyết Văn
女字也。 从女。耳聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
字各本作號。今依玉篇、廣韵。 仍吏切。一部。
【㛅】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 耳 (nhĩ) Phiên thiết: Nhưng lại thiết Thượng tự: 仍 (nhưng) | Hạ tự: 吏 (lại) Trung cổ thanh mẫu: 日母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'nh' + vận mẫu 'i' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: nhị (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: nữ (Con gái.) tự (Văn tự) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư