㛆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | tuah |
|---|---|
| Phản thiết | 都果切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】都果切,音朶。【說文】量也。一曰女容如花朶之垂,言美好也。
Thuyết Văn
量也。 从女。朵聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣韵作挆。云稱量。 丁果切。十七部。
【㛆】(đả) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 朵 (đoá) Phiên thiết: 丁果切 → đinh + quả Nghĩa: 量 vậy。 từ nữ (nữ)。朵 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư