㛎
Tổng quan
lỡ lỡ chân [Eng: be interrupted]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | leoi5 |
|---|---|
| Phản thiết | 兩舉切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm lỡ lỡ chân [Eng: be interrupted]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】兩舉切,音呂。醜貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡜅