㛓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hei1 |
|---|---|
| Phản thiết | 抽遲切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】抽遲切,音絺。女字。 又香依切,音希。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hei1 |
|---|---|
| Phản thiết | 抽遲切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
left-right
【集韻】抽遲切,音絺。女字。 又香依切,音希。義同。