Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtung2
Phản thiết尹竦切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】吐孔切,音侗。女字。 又尹竦切,音桶。女名。一曰齊貌。

Tự hình

  • Khải thư