㛚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tung2 |
|---|---|
| Phản thiết | 尹竦切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】吐孔切,音侗。女字。 又尹竦切,音桶。女名。一曰齊貌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | tung2 |
|---|---|
| Phản thiết | 尹竦切 |
| Thanh mẫu | 以 |
left-right
【集韻】吐孔切,音侗。女字。 又尹竦切,音桶。女名。一曰齊貌。