Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsan1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】同娠。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 娠 · 娠