㛛 Tổng quan UnicodeU+36DBBộ thủ38.7Số nét10Cấu trúcleft-rightThương HiệtVHXHThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngsan1 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙】同娠。Tự hìnhKhải thưDị thể: 娠 · 娠