㛥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | thop |
|---|---|
| Phản thiết | 達合切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 合 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】他合切【集韻】託合切,𠀤音錔。【說文】俛伏也。一曰服意。 又【集韻】達合切,音杳。義同。
Thuyết Văn
俛伏也。 从女。沓聲。 一曰服意也。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
俛者、低頭也。伏者、伺也。 他合切。八部。 服各本作伏。今依集韵、類篇正。悅服之意也。
【㛥】 (tháp) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 沓 (đạp) Phiên thiết: Tha hợp thiết Thượng tự: 他 (tha) | Hạ tự: 合 (hợp) Trung cổ thanh mẫu: 透母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'ap' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: tháp (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: phủ (Cúi) phục (Nép) vậy Một thuyết khác: 服意也
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư