Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết亡辨切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】追萬切,音囀。【揚子·方言】抱㛯,耦也。 又亡辨切,音免。與娩同。

Tự hình

  • Khải thư