Tổng quan

Như chữ Hôn 婚

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfan1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「婚」的異體字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同婚。

Tự hình

  • Khải thư