㛳
Tổng quan
văn) 1. Bệnh nôn của đàn bà chửa; 2. Thần nhà xí.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jed |
|---|---|
| Phản thiết | 征例切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】餘制切【集韻】以制切,𠀤音曳。婦人病胎。 又【集韻】征例切,音制。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢝃