㛷 Tổng quan UnicodeU+36F7Bộ thủ38.9Số nét12Cấu trúctop-bottomThương HiệtHUVThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đônggai1Phản thiết堅奚切Thanh mẫu見 Nguồn gốc top-bottomKhang Hy【集韻】堅奚切,音雞。女字。Tự hìnhKhải thư