㜇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ai3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qjyeh |
| Phản thiết | 時髓切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤於避切,音恚。【說文】不悅也。 又【廣韻】時髓切,音菙。義同。 又【集韻】益涉切,音壓。嬈㜇,女態。
Thuyết Văn
不說也。 从女。恚聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
說者、今之悅字。心部曰。恚者、恨也。㜇从恚聲。形聲中有會意。 於避切。十六部。
【㜇】(thủy) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 恚 (khuể) Phiên thiết: 於避切 → ư + tị Nghĩa: bất (không) 說 vậy。 từ nữ (nữ)。恚 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 㥨