㜋 Tổng quan UnicodeU+370BBộ thủ38.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThương HiệtVTCTThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết伊昔切Thanh mẫu影 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】伊昔切,音益。女字。Tự hìnhKhải thư