㜌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khuh |
|---|---|
| Phản thiết | 奴斗切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】乃后切。同㝅。乳子也。 又【玉篇】奴斗切。嬭異名。又古𠋫切。取乳也。 又【集韻】丘𠋫切,音𡨥。又居𠋫切,音構。義𠀤同。𣫌㝅𡔵𡭾啂𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡠆
| Hán ngữ Trung cổ | khuh |
|---|---|
| Phản thiết | 奴斗切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【集韻】乃后切。同㝅。乳子也。 又【玉篇】奴斗切。嬭異名。又古𠋫切。取乳也。 又【集韻】丘𠋫切,音𡨥。又居𠋫切,音構。義𠀤同。𣫌㝅𡔵𡭾啂𠀤同。
Dị thể: 𡠆